private school

private school

A child walks through the gates of a private school.

Định nghĩa

Danh từ: Trường tư thục, trường dân lập.

  • Trường tư thục một cơ sở giáo dục được thành lập quản lý bởi các cá nhân, tổ chức nhân, hoặc tập đoàn, không thuộc hệ thống giáo dục công lập do nhà nước điều hành. Nguồn tài chính chủ yếu của trường tư thục đến từ học phí do phụ huynh đóng góp, các khoản tài trợ, hoặc quỹ từ thiện, thay vì từ ngân sách nhà nước.
dụ sử dụng
  • (Nhiều phụ huynh chọn trường tư thục cho con em mình sĩ số lớp nhỏ hơn cơ sở vật chất tốt hơn.)
  • (Trường tư thục này danh tiếng vững chắc về xuất sắc học thuật cung cấp nhiều hoạt động ngoại khóa đa dạng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to attend a private school": theo học tại một trường tư thục.
    • She attended a prestigious private school in the city. ( ấy đã theo học một trường tư thục danh tiếng trong thành phố.)
  • "to send someone to a private school": gửi ai đó vào học trường tư thục.
    • They decided to send their son to a private school for a better education. (Họ quyết định gửi con trai vào trường tư thục để nền giáo dục tốt hơn.)
Biến thể từ gần giống
  • Private schooling (danh từ): việc học tại trường tư thục.
    • Private schooling often involves high tuition fees. (Việc học tại trường tư thục thường đi kèm với học phí cao.)
  • Private (tính từ): riêng tư, nhân.
    • This is a private institution, not a public one. (Đây một tổ chức nhân, không phải công lập.)
Từ đồng nghĩa
  • Independent school: trường độc lập (thường dùngAnh, chỉ các trường tư thục không phụ thuộc vào chính phủ).
  • Fee-paying school: trường thu học phí (nhấn mạnh vào việc đóng tiền để học).
Thành ngữ liên quan
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan